ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phần mềm chỉnh sửa" (1件)
phần mềm chỉnh sửa
日本語
名編集ソフトウェア
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
類語検索結果 "phần mềm chỉnh sửa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phần mềm chỉnh sửa" (1件)
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
